charge of quarters
Định nghĩa
- Danh từ (cụm danh từ):
- Người lính trực ca: "charge of quarters" là một người lính (thường là hạ sĩ quan) chịu trách nhiệm xử lý các công việc hành chính của đơn vị sau giờ làm việc chính thức, đặc biệt là trong quân đội Hoa Kỳ. Người này thường trực tại doanh trại để giải quyết các vấn đề phát sinh ngoài giờ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The charge of quarters reported all incidents to the officer on duty. (Người lính trực ca đã báo cáo tất cả các sự việc cho sĩ quan trực ban.)
- Sergeant Miller was assigned as the charge of quarters for the night shift. (Trung sĩ Miller được phân công làm người lính trực ca cho ca đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to act as charge of quarters": làm nhiệm vụ trực ca.
- Private Johnson will act as charge of quarters from 1800 to 0600. (Binh nhì Johnson sẽ làm nhiệm vụ trực ca từ 18:00 đến 06:00.)
"to relieve the charge of quarters": thay ca cho người trực.
- The next charge of quarters relieved the previous one at midnight. (Người lính trực ca tiếp theo đã thay ca cho người trước đó vào lúc nửa đêm.)
Biến thể và từ gần giống
- Charge of quarters (n): (không có biến thể thông dụng, vì đây là một cụm từ cố định trong quân đội).
- Quartermaster (n): quản lý hậu cần (khác với "charge of quarters" vì tập trung vào cung cấp vật tư, không phải trực hành chính).
Từ đồng nghĩa
- Duty NCO (Non-Commissioned Officer on duty): hạ sĩ quan trực ban.
- CQ runner: người chạy việc cho trực ca (thường là lính mới).
- Orderly: người phục vụ trực ca (trong một số bối cảnh quân đội Anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến cụm từ này, vì "charge of quarters" là danh từ cố định.)
Thành ngữ liên quan
- "pull charge of quarters": nhận nhiệm vụ trực ca (thường dùng trong khẩu ngữ quân đội).
- I have to pull charge of quarters this weekend, so I can't go out. (Tôi phải nhận nhiệm vụ trực ca cuối tuần này, nên không thể đi chơi được.)